Bản dịch của từ 𱈽 trong tiếng Việt

𱈽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𱈽 (Danh từ)

è
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chim ưng, loài chim săn mồi mạnh mẽ, dễ nhớ qua hình ảnh chim ưng săn mồi trên trời).

同“鹗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱈽
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿰,㖾,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép