Bản dịch của từ 𱉄 trong tiếng Việt

𱉄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𱉄 (Danh từ)

xiào
01

Giống như chữ 𪆱, thường dùng để chỉ một loại cá hoặc vật gì đó liên quan đến nước (nhớ đến tiếng 'tiếu' như tiếng cười vui vẻ, dễ nhớ).

同“𪆱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱉄
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,劉,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép