Bản dịch của từ 𱉔 trong tiếng Việt

𱉔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𱉔 (Danh từ)

01

Chữ giản thể tương tự chữ '' (kiều) – tên một loài chim trong tiếng Trung, dễ nhớ như chim kêu 'kiều kiều' trong rừng.

“鴂”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱉔
Bính âm:
【ㄐㄧㄠˋ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,夬,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép