Bản dịch của từ 𱊡 trong tiếng Việt

𱊡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𱊡 (Danh từ)

niè
01

Chữ giản thể tương tự chữ '', dùng để nhớ dễ hơn như 'niệt' là chim nhỏ trong tiếng Hán.

“鷕”的类推简化字。

Ví dụ
𱊡
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿱,唯,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép