Bản dịch của từ 𱊾 trong tiếng Việt

𱊾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𱊾 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trên các bản tre thời Chiến Quốc, đồng nghĩa với chữ “” (văn – văn chương, văn hóa).

战国竹简隶定字。同“文”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱊾
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿸,麆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép