Bản dịch của từ 𱊿 trong tiếng Việt

𱊿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢN/AN/AN/A

𱊿 (Danh từ)

suān
01

Giống như chữ '', chỉ một loài thú trong truyền thuyết hoặc tên gọi đặc biệt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'toán' trong toán học, dễ nhớ vì chữ này hiếm gặp).

同“狻”。

Ví dụ
𱊿
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOÁN】
Hình thái radical:
⿸,鹿,⿱,厼,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép