Bản dịch của từ 𱋂 trong tiếng Việt

𱋂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𱋂 (Danh từ)

01

Giống như con nai nhỏ, dễ thương và nhanh nhẹn (tương tự như '' - một loại hươu nhỏ trong tự nhiên).

同“麛”。

Ví dụ
𱋂
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Hình thái radical:
⿸,鹿,彌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép