Bản dịch của từ 𱋳 trong tiếng Việt

𱋳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊN/AN/AN/A

𱋳 (Danh từ)

chóng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là '충', chỉ vùng có khí hậu ấm áp, nhiều cây dâu và tơ lụa dày, dùng để cống nạp lớn.

〈韩国释义〉读音충,東西四日程暖氣足桑多而絹綿豐以~致貢大。

Ví dụ
𱋳
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,黄,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép