Bản dịch của từ 𱌆 trong tiếng Việt

𱌆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𱌆 (Tính từ)

méng
01

Chữ giản thể được suy ra từ chữ '' (một loại chuột đồng nhỏ), giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh con chuột nhỏ quen thuộc trong đồng ruộng Việt Nam.

“鼆”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱌆
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
Hình thái radical:
⿰,冥,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép