ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𱌑
Bảng phân tích âm vị 𱌑
Pú
Tiếng ngáy (âm thanh phát ra khi ngủ, giống như tiếng 'phù' vang vọng trong đêm)
〈方言〉〔~鼾〕鼾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép