Bản dịch của từ 𱌑 trong tiếng Việt

𱌑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𱌑 (Danh từ)

01

Tiếng ngáy (âm thanh phát ra khi ngủ, giống như tiếng 'phù' vang vọng trong đêm)

〈方言〉〔~鼾〕鼾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱌑
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỔ】
Hình thái radical:
⿰,鼻,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép