Bản dịch của từ 𱌓 trong tiếng Việt

𱌓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄥˋ / ㄍㄧㄢˋN/AN/AN/A

𱌓 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉Đọc là 'ndaeng', nghĩa là mũi. Ví dụ: 𫽋咟否𰴑~ (tìm thấy miệng mà không thấy mũi) – ẩn dụ cho việc tìm người mà không thấy dấu vết (giống như trong tiếng Việt có câu 'tìm như mò kim đáy bể').

〈古壮字〉读音ndaeng,鼻子。𫽋咟否𰴑~:找到嘴却不见鼻子(比喻找人不见踪影)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉Đọc là 'gyaen', nghĩa là ngáy ngủ. Ví dụ: 𬿇𭾮~咋咋: anh ta ngủ và ngáy khò khò.

〈古壮字〉读音gyaen,打鼾。𬿇𭾮~咋咋:他睡觉呼噜呼噜地打鼾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱌓
Bính âm:
【ㄋㄉㄥˋ / ㄍㄧㄢˋ】【ĐẰNG / KIÊN】
Hình thái radical:
⿰,鼻,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép