ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𱌔
Bảng phân tích âm vị 𱌔
N/A
(Chữ cổ của người Tráng) mũi, bộ phận trên mặt dùng để ngửi, dễ nhớ như 'mũi đằng' (đằng rhymes với mũi)
〈古壮字〉读音ndaeng,鼻子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép