Bản dịch của từ 𱌚 trong tiếng Việt

𱌚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𱌚 (Tính từ)

chǐ
01

Giống chữ “” (có nghĩa liên quan đến râu hoặc lông mọc không đều, dễ nhớ như 'sỉ' trong 'sỉ nhục' để liên tưởng đến nét râu lởm chởm).

同“齔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱌚
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【SỈ】
Hình thái radical:
⿰,齒,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép