Bản dịch của từ 𱌦 trong tiếng Việt

𱌦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

𱌦 (Động từ)

kěn
01

Cắn, gặm (giống như từ '', nhớ đến việc dùng răng cắn thức ăn hoặc gặm nhấm)

同“啃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𱌦
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿱,貇,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép