Bản dịch của từ 𱍃 trong tiếng Việt
𱍃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𱍃 (Danh từ)
【yuán】
01
Chữ giản thể được suy diễn từ hình tượng “con rùa lớn” (大龜) để dễ nhớ (giống như rùa lớn trong truyện cổ tích Việt).
“⿱大龜”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ phương ngữ chỉ con ba ba (loài rùa nước ngọt), dùng trong tiếng Phúc Kiến (闽语).
〈方言〉〔~鱼〕鳖。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
