ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ạ trong tiếng Anh

Ạ

Trợ từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ạ(Trợ từ)

01

Từ biểu thị ý kính trọng hoặc thân mật khi nói chuyện với ai

A particle used when speaking to show respect or affection toward the listener (like politely saying “yes” or adding polite tone at the end of a sentence)

表示尊重或亲切的语气助词

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ạ(Động từ)

01

Chào [theo cách nói của trẻ con]

(childlike) to say hi; a child's way of greeting (like “hiya” or “hi” said by little kids)

小朋友你好

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ạ/

ạ — (formal) “yes”/“polite affirmation”; (informal) không có dạng tương đương phổ biến. Từ loại: thán từ/tiếng đáp lễ trong tiếng Việt. Định nghĩa: biểu thị sự tôn kính, đồng ý hoặc xác nhận khi trả lời người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở môi trường lịch sự, lễ phép; không dùng với bạn bè thân hoặc giao tiếp thân mật vì sẽ tạo cảm giác cách biệt.

ạ — (formal) “yes”/“polite affirmation”; (informal) không có dạng tương đương phổ biến. Từ loại: thán từ/tiếng đáp lễ trong tiếng Việt. Định nghĩa: biểu thị sự tôn kính, đồng ý hoặc xác nhận khi trả lời người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở môi trường lịch sự, lễ phép; không dùng với bạn bè thân hoặc giao tiếp thân mật vì sẽ tạo cảm giác cách biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.