Ạ

Ạ(Trợ từ)
Từ biểu thị ý kính trọng hoặc thân mật khi nói chuyện với ai
A particle used when speaking to show respect or affection toward the listener (like politely saying “yes” or adding polite tone at the end of a sentence)
表示尊重或亲切的语气助词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ạ(Động từ)
Chào [theo cách nói của trẻ con]
(childlike) to say hi; a child's way of greeting (like “hiya” or “hi” said by little kids)
小朋友你好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ạ — (formal) “yes”/“polite affirmation”; (informal) không có dạng tương đương phổ biến. Từ loại: thán từ/tiếng đáp lễ trong tiếng Việt. Định nghĩa: biểu thị sự tôn kính, đồng ý hoặc xác nhận khi trả lời người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở môi trường lịch sự, lễ phép; không dùng với bạn bè thân hoặc giao tiếp thân mật vì sẽ tạo cảm giác cách biệt.
ạ — (formal) “yes”/“polite affirmation”; (informal) không có dạng tương đương phổ biến. Từ loại: thán từ/tiếng đáp lễ trong tiếng Việt. Định nghĩa: biểu thị sự tôn kính, đồng ý hoặc xác nhận khi trả lời người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở môi trường lịch sự, lễ phép; không dùng với bạn bè thân hoặc giao tiếp thân mật vì sẽ tạo cảm giác cách biệt.
