ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ A di đà trong tiếng Anh

A di đà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A di đà(Danh từ)

01

(Khẩu ngữ) A Di Đà Phật (nói tắt)

(colloquial) Shortened form of “A Di Đà Phật,” used as an exclamation meaning “Amitābha Buddha” — an expression of blessing, relief, or consolation.

阿弥陀佛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/a di đà/

a di đà — (formal) “Amitābha” (informal) “A Di Đà”; danh từ riêng. Là tên vị Phật Tây Phương Cực Lạc trong Phật giáo Đại thừa, biểu tượng cho từ bi và niệm Phật cầu sinh Cực Lạc. Dùng trong ngữ cảnh tôn kính, nghi lễ, tụng niệm và nói chuyện tôn giáo; dùng (formal) khi viết bài học thuật hoặc nghi lễ trang trọng, dùng (informal) khi người dân bản tôn xưng thân mật trong đời sống tín ngưỡng.

a di đà — (formal) “Amitābha” (informal) “A Di Đà”; danh từ riêng. Là tên vị Phật Tây Phương Cực Lạc trong Phật giáo Đại thừa, biểu tượng cho từ bi và niệm Phật cầu sinh Cực Lạc. Dùng trong ngữ cảnh tôn kính, nghi lễ, tụng niệm và nói chuyện tôn giáo; dùng (formal) khi viết bài học thuật hoặc nghi lễ trang trọng, dùng (informal) khi người dân bản tôn xưng thân mật trong đời sống tín ngưỡng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.