Á kim

Á kim(Danh từ)
Tên gọi chung một số phi kim có tính chất vật lí của kim loại
A nonmetal — a chemical element that is not a metal and has physical properties different from metals (e.g., poor electrical conductivity, not shiny)
非金属元素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
á kim — English: needlefish (formal). Danh từ. Á kim là tên gọi cho loài cá dài, mình hẹp và mõm dài như kim, sống ở nước mặn ven bờ. Từ này mang tính chuẩn mực, dùng trong văn viết khoa học hoặc báo chí; trong giao tiếp thông thường có thể nói “cá kim” hoặc chỉ “cá mỏ vịt” nếu cần mô tả thân dài; không có dạng thông dụng quá thân mật khác.
á kim — English: needlefish (formal). Danh từ. Á kim là tên gọi cho loài cá dài, mình hẹp và mõm dài như kim, sống ở nước mặn ven bờ. Từ này mang tính chuẩn mực, dùng trong văn viết khoa học hoặc báo chí; trong giao tiếp thông thường có thể nói “cá kim” hoặc chỉ “cá mỏ vịt” nếu cần mô tả thân dài; không có dạng thông dụng quá thân mật khác.
