A lô

A lô (Thán từ)
Tiếng gọi dùng trong điện thoại hoặc khi gọi loa để gợi sự chú ý
“Hello” — the word used to answer a phone call or to get someone’s attention through a loudspeaker.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) batch; (informal) lot — danh từ. “a lô” chỉ một nhóm hàng hoá, sản phẩm hoặc đơn vị cùng loại được xử lý, sản xuất hoặc bán cùng lúc; thường dùng để chỉ số lượng trong thương mại, sản xuất hoặc kho vận. Dùng hình thức trang trọng (batch) trong văn viết, hợp đồng, báo cáo; dùng “lot” hoặc nói thoải mái hơn trong hội thoại, thương thảo mua bán hàng ngày.
(formal) batch; (informal) lot — danh từ. “a lô” chỉ một nhóm hàng hoá, sản phẩm hoặc đơn vị cùng loại được xử lý, sản xuất hoặc bán cùng lúc; thường dùng để chỉ số lượng trong thương mại, sản xuất hoặc kho vận. Dùng hình thức trang trọng (batch) trong văn viết, hợp đồng, báo cáo; dùng “lot” hoặc nói thoải mái hơn trong hội thoại, thương thảo mua bán hàng ngày.
