ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ A lô trong tiếng Anh

A lô

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A lô (Thán từ)

01

Tiếng gọi dùng trong điện thoại hoặc khi gọi loa để gợi sự chú ý

“Hello” — the word used to answer a phone call or to get someone’s attention through a loudspeaker.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/a lô/

(formal) batch; (informal) lot — danh từ. “a lô” chỉ một nhóm hàng hoá, sản phẩm hoặc đơn vị cùng loại được xử lý, sản xuất hoặc bán cùng lúc; thường dùng để chỉ số lượng trong thương mại, sản xuất hoặc kho vận. Dùng hình thức trang trọng (batch) trong văn viết, hợp đồng, báo cáo; dùng “lot” hoặc nói thoải mái hơn trong hội thoại, thương thảo mua bán hàng ngày.

(formal) batch; (informal) lot — danh từ. “a lô” chỉ một nhóm hàng hoá, sản phẩm hoặc đơn vị cùng loại được xử lý, sản xuất hoặc bán cùng lúc; thường dùng để chỉ số lượng trong thương mại, sản xuất hoặc kho vận. Dùng hình thức trang trọng (batch) trong văn viết, hợp đồng, báo cáo; dùng “lot” hoặc nói thoải mái hơn trong hội thoại, thương thảo mua bán hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.