Á quân

Á quân(Danh từ)
Đội (hoặc người) đứng thứ hai trong một giải thi đấu thể thao chính thức
The team or person who finishes second in an official sports competition (the runner-up)
第二名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) runner-up; (informal) second place — danh từ. Á quân là danh từ chỉ người hoặc đội về nhì trong cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc đua, xếp ngay sau quán quân. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí và thông báo chính thức; dùng (informal) hoặc nói “về nhì” khi giao tiếp thân mật, trò chuyện hàng ngày hoặc bình luận thể thao không trang trọng.
(formal) runner-up; (informal) second place — danh từ. Á quân là danh từ chỉ người hoặc đội về nhì trong cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc đua, xếp ngay sau quán quân. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí và thông báo chính thức; dùng (informal) hoặc nói “về nhì” khi giao tiếp thân mật, trò chuyện hàng ngày hoặc bình luận thể thao không trang trọng.
