Á

Á(Thán từ)
Tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt hoặc cảm giác đau đột ngột
An exclamation expressing surprise or a sudden sharp pain (e.g., “ah!” or “ouch!”)
啊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “á” không có bản dịch trực tiếp trong tiếng Anh; gần nhất là tiếng thán từ như “ah” hoặc “oh”. (từ cảm thán) Từ cảm thán ngắn dùng để biểu đạt sự nhận ra, ngạc nhiên nhẹ hoặc phản ứng nhanh. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc nhắn tin; tránh dùng trong văn viết trang trọng. Nếu cần lịch sự hơn, dùng “à” hoặc cụm từ hoàn chỉnh để diễn đạt ý.
(formal) “á” không có bản dịch trực tiếp trong tiếng Anh; gần nhất là tiếng thán từ như “ah” hoặc “oh”. (từ cảm thán) Từ cảm thán ngắn dùng để biểu đạt sự nhận ra, ngạc nhiên nhẹ hoặc phản ứng nhanh. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc nhắn tin; tránh dùng trong văn viết trang trọng. Nếu cần lịch sự hơn, dùng “à” hoặc cụm từ hoàn chỉnh để diễn đạt ý.
