Abc

Abc(Danh từ)
Những chữ cái đầu tiên của vần quốc ngữ
The first letters of the Vietnamese alphabet (a, b, c)
越南语字母的前三个字母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) "abc" (informal) "abc" — danh từ; từ viết tắt hoặc ký hiệu thường dùng để chỉ ba thành phần cơ bản, trình tự bắt đầu hoặc kiến thức căn bản. Định nghĩa phổ biến: tập hợp ba mục cơ bản, bước khởi đầu hoặc nhân tố sơ cấp trong một lĩnh vực. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, giáo dục; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nhắc nhanh hoặc làm ví dụ minh họa.
(formal) "abc" (informal) "abc" — danh từ; từ viết tắt hoặc ký hiệu thường dùng để chỉ ba thành phần cơ bản, trình tự bắt đầu hoặc kiến thức căn bản. Định nghĩa phổ biến: tập hợp ba mục cơ bản, bước khởi đầu hoặc nhân tố sơ cấp trong một lĩnh vực. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, giáo dục; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nhắc nhanh hoặc làm ví dụ minh họa.
