ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Abc trong tiếng Anh

Abc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abc(Danh từ)

01

Những chữ cái đầu tiên của vần quốc ngữ

The first letters of the Vietnamese alphabet (a, b, c)

越南语字母的前三个字母

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/abc/

(formal) "abc" (informal) "abc" — danh từ; từ viết tắt hoặc ký hiệu thường dùng để chỉ ba thành phần cơ bản, trình tự bắt đầu hoặc kiến thức căn bản. Định nghĩa phổ biến: tập hợp ba mục cơ bản, bước khởi đầu hoặc nhân tố sơ cấp trong một lĩnh vực. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, giáo dục; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nhắc nhanh hoặc làm ví dụ minh họa.

(formal) "abc" (informal) "abc" — danh từ; từ viết tắt hoặc ký hiệu thường dùng để chỉ ba thành phần cơ bản, trình tự bắt đầu hoặc kiến thức căn bản. Định nghĩa phổ biến: tập hợp ba mục cơ bản, bước khởi đầu hoặc nhân tố sơ cấp trong một lĩnh vực. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, giáo dục; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nhắc nhanh hoặc làm ví dụ minh họa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.