Ác

Ác(Tính từ)
[người hoặc việc] gây hoặc thích gây đau khổ, tai hoạ cho người khác
Evil; cruel — describing a person or action that causes or enjoys causing pain, suffering, or harm to others.
邪恶的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tác dụng xấu, dẫn đến hậu quả không hay
Harmful; causing bad effects or negative consequences
有害的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở mức độ cao khác thường, gây ấn tượng mạnh
Extremely intense or powerful, unusually strong and striking in its effect
极强的,强烈的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) evil, (informal) mean; tính từ. Ác là tính từ diễn tả hành vi, tính cách hoặc ảnh hưởng gây tổn hại, đau khổ hoặc tàn nhẫn; ý chỉ người hoặc việc thiếu thiện ý. Dùng dạng trang trọng khi nói về hành vi nghiêm trọng, tội ác hoặc phân tích đạo đức; dùng dạng thông tục khi bình luận cảm xúc, khen chê hàng ngày để gọi ai đó “ác” theo nghĩa xấu tính hoặc hài hước.
(formal) evil, (informal) mean; tính từ. Ác là tính từ diễn tả hành vi, tính cách hoặc ảnh hưởng gây tổn hại, đau khổ hoặc tàn nhẫn; ý chỉ người hoặc việc thiếu thiện ý. Dùng dạng trang trọng khi nói về hành vi nghiêm trọng, tội ác hoặc phân tích đạo đức; dùng dạng thông tục khi bình luận cảm xúc, khen chê hàng ngày để gọi ai đó “ác” theo nghĩa xấu tính hoặc hài hước.
