ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ác mộng trong tiếng Anh

Ác mộng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ác mộng(Danh từ)

01

Giấc mơ dữ, thấy những điều không lành đáng sợ; cũng dùng để chỉ tai hoạ lớn đã trải qua, nghĩ đến còn thấy ghê sợ, tưởng như thực như hư

Nightmare — a frightening or very unpleasant dream; can also mean a terrible experience or disaster that was so awful it feels like a dream or makes you shudder when you think about it.

噩梦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ác mộng/

(formal) nightmare; (informal) bad dream. Danh từ. Ác mộng là giấc mơ gây sợ hãi, lo âu hoặc ám ảnh khiến người ngủ tỉnh dậy hoảng sợ; cũng dùng bóng để chỉ tình huống cực kỳ tồi tệ, khó chịu. Dùng từ chính thức khi mô tả y khoa, tâm lý hoặc viết trang trọng; dùng từ thông tục (bad dream) trong hội thoại, kể chuyện hoặc khi mô tả cảm giác tức thời, không trang trọng.

(formal) nightmare; (informal) bad dream. Danh từ. Ác mộng là giấc mơ gây sợ hãi, lo âu hoặc ám ảnh khiến người ngủ tỉnh dậy hoảng sợ; cũng dùng bóng để chỉ tình huống cực kỳ tồi tệ, khó chịu. Dùng từ chính thức khi mô tả y khoa, tâm lý hoặc viết trang trọng; dùng từ thông tục (bad dream) trong hội thoại, kể chuyện hoặc khi mô tả cảm giác tức thời, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.