Ác mộng

Ác mộng(Danh từ)
Giấc mơ dữ, thấy những điều không lành đáng sợ; cũng dùng để chỉ tai hoạ lớn đã trải qua, nghĩ đến còn thấy ghê sợ, tưởng như thực như hư
Nightmare — a frightening or very unpleasant dream; can also mean a terrible experience or disaster that was so awful it feels like a dream or makes you shudder when you think about it.
噩梦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) nightmare; (informal) bad dream. Danh từ. Ác mộng là giấc mơ gây sợ hãi, lo âu hoặc ám ảnh khiến người ngủ tỉnh dậy hoảng sợ; cũng dùng bóng để chỉ tình huống cực kỳ tồi tệ, khó chịu. Dùng từ chính thức khi mô tả y khoa, tâm lý hoặc viết trang trọng; dùng từ thông tục (bad dream) trong hội thoại, kể chuyện hoặc khi mô tả cảm giác tức thời, không trang trọng.
(formal) nightmare; (informal) bad dream. Danh từ. Ác mộng là giấc mơ gây sợ hãi, lo âu hoặc ám ảnh khiến người ngủ tỉnh dậy hoảng sợ; cũng dùng bóng để chỉ tình huống cực kỳ tồi tệ, khó chịu. Dùng từ chính thức khi mô tả y khoa, tâm lý hoặc viết trang trọng; dùng từ thông tục (bad dream) trong hội thoại, kể chuyện hoặc khi mô tả cảm giác tức thời, không trang trọng.
