Ái chà

Ái chà(Thán từ)
Tiếng thốt ra biểu lộ sự thích thú hay ngạc nhiên
An exclamation like “oh!” or “wow!” used to show pleasure or surprise
哎呀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ái chà — (informal) “oh”/“wow” (surprise, mild admiration). Thành ngữ cảm thán, dùng để bày tỏ ngạc nhiên, thú vị hoặc khen nhẹ; không phải từ trang trọng. Được dùng trong giao tiếp thân mật, hội thoại, bình luận trên mạng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc khi cần lịch sự; thay bằng “ôi” hoặc “thật ngạc nhiên” trong tình huống trang trọng.
ái chà — (informal) “oh”/“wow” (surprise, mild admiration). Thành ngữ cảm thán, dùng để bày tỏ ngạc nhiên, thú vị hoặc khen nhẹ; không phải từ trang trọng. Được dùng trong giao tiếp thân mật, hội thoại, bình luận trên mạng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc khi cần lịch sự; thay bằng “ôi” hoặc “thật ngạc nhiên” trong tình huống trang trọng.
