ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ai đấy trong tiếng Anh

Ai đấy

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ai đấy(Đại từ)

01

Đại từ nghi vấn dùng để hỏi về người, tương đương với "người nào" hoặc "người ấy" trong câu hỏi

"ai đấy" is an informal pronoun used to ask about a person, equivalent to "who (is that)" or simply "who" in questions.

谁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ai đấy/

(formal) who; (informal) who (slang: “who” used casually) — cụm từ thay thế cho đại từ nghi vấn. Từ loại: cụm từ đại từ nghi vấn. Định nghĩa: dùng để hỏi về danh tính một người không rõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) hoặc dạng rút gọn trong hội thoại thân mật, tin nhắn hoặc khi không cần lịch sự.

(formal) who; (informal) who (slang: “who” used casually) — cụm từ thay thế cho đại từ nghi vấn. Từ loại: cụm từ đại từ nghi vấn. Định nghĩa: dùng để hỏi về danh tính một người không rõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) hoặc dạng rút gọn trong hội thoại thân mật, tin nhắn hoặc khi không cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.