Ái khanh

Ái khanh(Động từ)
Từ vua chúa gọi các bề tôi mà mình yêu
A term a king or ruler uses to address a favored courtier or servant (literally: “my beloved subject”); an archaic/formal way for a monarch to call someone he loves or favors
我心爱的臣子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “ái khanh” = “you” (archaic/polite); (informal) không có. Thành ngữ lịch đại, danh từ xưng hô, dùng để gọi người thân hoặc bạn một cách trịnh trọng, trang nhã. Nghĩa chính: xưng hô thân mật nhưng có phần cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, kịch cổ hoặc thư từ lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, không dùng trong giao tiếp đời thường hiện đại.
(formal) “ái khanh” = “you” (archaic/polite); (informal) không có. Thành ngữ lịch đại, danh từ xưng hô, dùng để gọi người thân hoặc bạn một cách trịnh trọng, trang nhã. Nghĩa chính: xưng hô thân mật nhưng có phần cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, kịch cổ hoặc thư từ lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, không dùng trong giao tiếp đời thường hiện đại.
