ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ái khanh trong tiếng Anh

Ái khanh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ái khanh(Động từ)

01

Từ vua chúa gọi các bề tôi mà mình yêu

A term a king or ruler uses to address a favored courtier or servant (literally: “my beloved subject”); an archaic/formal way for a monarch to call someone he loves or favors

我心爱的臣子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ái khanh/

(formal) “ái khanh” = “you” (archaic/polite); (informal) không có. Thành ngữ lịch đại, danh từ xưng hô, dùng để gọi người thân hoặc bạn một cách trịnh trọng, trang nhã. Nghĩa chính: xưng hô thân mật nhưng có phần cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, kịch cổ hoặc thư từ lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, không dùng trong giao tiếp đời thường hiện đại.

(formal) “ái khanh” = “you” (archaic/polite); (informal) không có. Thành ngữ lịch đại, danh từ xưng hô, dùng để gọi người thân hoặc bạn một cách trịnh trọng, trang nhã. Nghĩa chính: xưng hô thân mật nhưng có phần cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, kịch cổ hoặc thư từ lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, không dùng trong giao tiếp đời thường hiện đại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.