Ái ngại

Ái ngại(Động từ)
Không yên lòng, vì lo ngại, thương cảm [trước tình cảnh của người khác]
To feel uneasy or worried; to feel sorry for or pity someone because of their situation
感到不安或担忧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) embarrassed, uncomfortable; (informal) awkward — danh từ/động từ chỉ cảm giác ái ngại hoặc gây ra sự ngại ngùng, e dè. Nghĩa phổ biến: cảm thấy không thoải mái, ngại ngùng trước tình huống, lời nói hoặc hành động. Dùng dạng trang trọng khi diễn đạt lịch sự, văn viết hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng cách nói gần gũi, giản dị khi trò chuyện thân mật hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.
(formal) embarrassed, uncomfortable; (informal) awkward — danh từ/động từ chỉ cảm giác ái ngại hoặc gây ra sự ngại ngùng, e dè. Nghĩa phổ biến: cảm thấy không thoải mái, ngại ngùng trước tình huống, lời nói hoặc hành động. Dùng dạng trang trọng khi diễn đạt lịch sự, văn viết hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng cách nói gần gũi, giản dị khi trò chuyện thân mật hoặc mô tả cảm xúc cá nhân.
