ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ak trong tiếng Anh

Ak

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ak(Danh từ)

01

Súng tiểu liên của Liên Xô [trước đây], do Mikhail Timofeevich Kalashnikov sáng chế năm 1943, có thể bắn phát một hoặc bắn liên thanh, thuộc loại vũ khí cá nhân thông dụng nhất thế giới

AK: a Soviet-designed assault rifle created by Mikhail Kalashnikov in 1943. It can fire single shots or fully automatic and is one of the most widely used personal firearms in the world.

苏联设计的突击步枪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ak/

ak: (informal) OK; (formal) không có bản dịch chính thức — thường dùng 'OK' hoặc 'được' trong văn viết. Từ loại: cảm thán/ngôn ngữ mạng. Định nghĩa: biểu thị đồng ý, chấp nhận hoặc xác nhận một việc gì đó một cách ngắn gọn. Hướng dẫn dùng: dùng 'ak' trong tin nhắn, chat thân mật; tránh trong văn bản trang trọng, báo cáo, hoặc khi cần ngôn ngữ chuẩn, thay bằng 'được' hoặc 'đồng ý'.

ak: (informal) OK; (formal) không có bản dịch chính thức — thường dùng 'OK' hoặc 'được' trong văn viết. Từ loại: cảm thán/ngôn ngữ mạng. Định nghĩa: biểu thị đồng ý, chấp nhận hoặc xác nhận một việc gì đó một cách ngắn gọn. Hướng dẫn dùng: dùng 'ak' trong tin nhắn, chat thân mật; tránh trong văn bản trang trọng, báo cáo, hoặc khi cần ngôn ngữ chuẩn, thay bằng 'được' hoặc 'đồng ý'.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.