ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Al trong tiếng Anh

Al

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Al(Danh từ)

01

Kí hiệu hoá học của nguyên tố nhôm [A: aluminium]

The chemical symbol for the element aluminum (Al).

铝元素的化学符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/al/

al: (formal) 'aluminium' hoặc 'aluminum' (informal) 'nhôm'; danh từ. Danh từ chỉ kim loại nhẹ, có màu bạc trắng, chống ăn mòn, dùng trong xây dựng, đồ gia dụng và đóng gói. Dùng 'aluminium'/'aluminum' trong văn viết kỹ thuật, học thuật hoặc khi cần tên hóa học chính xác; dùng 'nhôm' trong giao tiếp thông thường và văn bản phi chuyên môn để thuận tiện cho người nghe/người đọc tiếng Việt.

al: (formal) 'aluminium' hoặc 'aluminum' (informal) 'nhôm'; danh từ. Danh từ chỉ kim loại nhẹ, có màu bạc trắng, chống ăn mòn, dùng trong xây dựng, đồ gia dụng và đóng gói. Dùng 'aluminium'/'aluminum' trong văn viết kỹ thuật, học thuật hoặc khi cần tên hóa học chính xác; dùng 'nhôm' trong giao tiếp thông thường và văn bản phi chuyên môn để thuận tiện cho người nghe/người đọc tiếng Việt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.