Al

Al(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của nguyên tố nhôm [A: aluminium]
The chemical symbol for the element aluminum (Al).
铝元素的化学符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
al: (formal) 'aluminium' hoặc 'aluminum' (informal) 'nhôm'; danh từ. Danh từ chỉ kim loại nhẹ, có màu bạc trắng, chống ăn mòn, dùng trong xây dựng, đồ gia dụng và đóng gói. Dùng 'aluminium'/'aluminum' trong văn viết kỹ thuật, học thuật hoặc khi cần tên hóa học chính xác; dùng 'nhôm' trong giao tiếp thông thường và văn bản phi chuyên môn để thuận tiện cho người nghe/người đọc tiếng Việt.
al: (formal) 'aluminium' hoặc 'aluminum' (informal) 'nhôm'; danh từ. Danh từ chỉ kim loại nhẹ, có màu bạc trắng, chống ăn mòn, dùng trong xây dựng, đồ gia dụng và đóng gói. Dùng 'aluminium'/'aluminum' trong văn viết kỹ thuật, học thuật hoặc khi cần tên hóa học chính xác; dùng 'nhôm' trong giao tiếp thông thường và văn bản phi chuyên môn để thuận tiện cho người nghe/người đọc tiếng Việt.
