ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Alô trong tiếng Anh

Alô

Trợ từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alô(Trợ từ)

01

Tiếng dùng để trả lời khi nhấc máy điện thoại, hoặc để gọi, bắt đầu cuộc nói chuyện qua điện thoại.

“Hello” — the word people say when answering the phone, calling someone, or starting a phone conversation.

你好

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/alô/

alô — (formal: hello) (informal: hi) — từ cảm thán/danh từ dùng khi bắt đầu cuộc gọi hoặc thu hút sự chú ý; trong tiếng Việt phổ biến khi trả lời điện thoại hoặc chào tạm thời. Làm từ giao tiếp thân mật, dùng cả lúc gọi điện và gặp gỡ; dùng (formal) khi giao tiếp lịch sự, công việc hoặc với người lớn, dùng (informal) với bạn bè, người thân hoặc trong tình huống thân mật.

alô — (formal: hello) (informal: hi) — từ cảm thán/danh từ dùng khi bắt đầu cuộc gọi hoặc thu hút sự chú ý; trong tiếng Việt phổ biến khi trả lời điện thoại hoặc chào tạm thời. Làm từ giao tiếp thân mật, dùng cả lúc gọi điện và gặp gỡ; dùng (formal) khi giao tiếp lịch sự, công việc hoặc với người lớn, dùng (informal) với bạn bè, người thân hoặc trong tình huống thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.