Alô

Alô(Trợ từ)
Tiếng dùng để trả lời khi nhấc máy điện thoại, hoặc để gọi, bắt đầu cuộc nói chuyện qua điện thoại.
“Hello” — the word people say when answering the phone, calling someone, or starting a phone conversation.
你好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
alô — (formal: hello) (informal: hi) — từ cảm thán/danh từ dùng khi bắt đầu cuộc gọi hoặc thu hút sự chú ý; trong tiếng Việt phổ biến khi trả lời điện thoại hoặc chào tạm thời. Làm từ giao tiếp thân mật, dùng cả lúc gọi điện và gặp gỡ; dùng (formal) khi giao tiếp lịch sự, công việc hoặc với người lớn, dùng (informal) với bạn bè, người thân hoặc trong tình huống thân mật.
alô — (formal: hello) (informal: hi) — từ cảm thán/danh từ dùng khi bắt đầu cuộc gọi hoặc thu hút sự chú ý; trong tiếng Việt phổ biến khi trả lời điện thoại hoặc chào tạm thời. Làm từ giao tiếp thân mật, dùng cả lúc gọi điện và gặp gỡ; dùng (formal) khi giao tiếp lịch sự, công việc hoặc với người lớn, dùng (informal) với bạn bè, người thân hoặc trong tình huống thân mật.
