Ấm

Ấm(Danh từ)
Đồ dùng bằng đất nung hoặc kim loại, có vòi, dùng để đựng nước uống hoặc để đun nước, sắc thuốc
A kettle or teapot — a pot made of metal or clay with a spout, used for holding, boiling water, or brewing tea/medicine
茶壶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ấm(Tính từ)
Có nhiệt độ cao hơn mức trung bình một chút, gây cảm giác dễ chịu
Slightly warm; having a bit more heat than average, giving a comfortable, pleasant feeling
温暖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tác dụng giữ ấm, không để cho cơ thể bị lạnh
Warm — having the quality of keeping the body from feeling cold; providing heat or coziness
温暖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tác dụng gây cảm giác êm dịu, dễ chịu
Warm and soothing; giving a pleasant, comforting feeling
温暖舒适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ấm (English: warm, cozy) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến riêng. Tính từ chỉ cảm giác có nhiệt độ dễ chịu hoặc tạo cảm giác thoải mái, ấm áp. Dùng khi mô tả nhiệt độ đồ vật, thời tiết, trái tim hay không gian: dùng dạng trang trọng trong văn viết và giao tiếp lịch sự; có thể dùng bình thường trong hội thoại hàng ngày mà không cần từ ngữ thay thế.
ấm (English: warm, cozy) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến riêng. Tính từ chỉ cảm giác có nhiệt độ dễ chịu hoặc tạo cảm giác thoải mái, ấm áp. Dùng khi mô tả nhiệt độ đồ vật, thời tiết, trái tim hay không gian: dùng dạng trang trọng trong văn viết và giao tiếp lịch sự; có thể dùng bình thường trong hội thoại hàng ngày mà không cần từ ngữ thay thế.
