ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ấm trong tiếng Anh

Ấm

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ấm(Danh từ)

01

Đồ dùng bằng đất nung hoặc kim loại, có vòi, dùng để đựng nước uống hoặc để đun nước, sắc thuốc

A kettle or teapot — a pot made of metal or clay with a spout, used for holding, boiling water, or brewing tea/medicine

茶壶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ấm(Tính từ)

01

Có nhiệt độ cao hơn mức trung bình một chút, gây cảm giác dễ chịu

Slightly warm; having a bit more heat than average, giving a comfortable, pleasant feeling

温暖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tác dụng giữ ấm, không để cho cơ thể bị lạnh

Warm — having the quality of keeping the body from feeling cold; providing heat or coziness

温暖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có tác dụng gây cảm giác êm dịu, dễ chịu

Warm and soothing; giving a pleasant, comforting feeling

温暖舒适

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ấm/

ấm (English: warm, cozy) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến riêng. Tính từ chỉ cảm giác có nhiệt độ dễ chịu hoặc tạo cảm giác thoải mái, ấm áp. Dùng khi mô tả nhiệt độ đồ vật, thời tiết, trái tim hay không gian: dùng dạng trang trọng trong văn viết và giao tiếp lịch sự; có thể dùng bình thường trong hội thoại hàng ngày mà không cần từ ngữ thay thế.

ấm (English: warm, cozy) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến riêng. Tính từ chỉ cảm giác có nhiệt độ dễ chịu hoặc tạo cảm giác thoải mái, ấm áp. Dùng khi mô tả nhiệt độ đồ vật, thời tiết, trái tim hay không gian: dùng dạng trang trọng trong văn viết và giao tiếp lịch sự; có thể dùng bình thường trong hội thoại hàng ngày mà không cần từ ngữ thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.