Ấm a ấm ớ

Ấm a ấm ớ(Tính từ)
Như ấm ớ [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
A little warm, slightly warm (more so than “ấm ớ”) — indicates a noticeable but mild warmth
稍微温暖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: “to warm; to heat” (formal) and “to toast; to warm up” (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động làm cho người, vật hoặc đồ uống trở nên ấm hơn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả hành động cụ thể, kỹ thuật hoặc trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật về việc sưởi ấm, vừa ăn uống hoặc làm ấm cơ thể.
English: “to warm; to heat” (formal) and “to toast; to warm up” (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động làm cho người, vật hoặc đồ uống trở nên ấm hơn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả hành động cụ thể, kỹ thuật hoặc trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật về việc sưởi ấm, vừa ăn uống hoặc làm ấm cơ thể.
