ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ám ảnh trong tiếng Anh

Ám ảnh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ám ảnh(Động từ)

01

[điều không hay] lởn vởn luôn trong trí, làm cho phải băn khoăn hoặc lo lắng, mà không sao xua đi được

To haunt; to obsess — to keep coming back in one's mind (often unpleasant thoughts or worries) so you can’t stop thinking about them

纠缠不休

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ám ảnh/

ám ảnh — (obsession) (formal) và (phobia, fixation) (informal). Tính từ/ danh từ: diễn tả trạng thái bị một ý nghĩ, hình ảnh hoặc nỗi sợ chi phối nhiều lần, không dễ thoát ra. Định nghĩa ngắn: suy nghĩ hoặc cảm xúc tái diễn gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đời sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường để nói về mối lo lắng hay sở thích quá mức.

ám ảnh — (obsession) (formal) và (phobia, fixation) (informal). Tính từ/ danh từ: diễn tả trạng thái bị một ý nghĩ, hình ảnh hoặc nỗi sợ chi phối nhiều lần, không dễ thoát ra. Định nghĩa ngắn: suy nghĩ hoặc cảm xúc tái diễn gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đời sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường để nói về mối lo lắng hay sở thích quá mức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.