Ám ảnh

Ám ảnh(Động từ)
[điều không hay] lởn vởn luôn trong trí, làm cho phải băn khoăn hoặc lo lắng, mà không sao xua đi được
To haunt; to obsess — to keep coming back in one's mind (often unpleasant thoughts or worries) so you can’t stop thinking about them
纠缠不休
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ám ảnh — (obsession) (formal) và (phobia, fixation) (informal). Tính từ/ danh từ: diễn tả trạng thái bị một ý nghĩ, hình ảnh hoặc nỗi sợ chi phối nhiều lần, không dễ thoát ra. Định nghĩa ngắn: suy nghĩ hoặc cảm xúc tái diễn gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đời sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường để nói về mối lo lắng hay sở thích quá mức.
ám ảnh — (obsession) (formal) và (phobia, fixation) (informal). Tính từ/ danh từ: diễn tả trạng thái bị một ý nghĩ, hình ảnh hoặc nỗi sợ chi phối nhiều lần, không dễ thoát ra. Định nghĩa ngắn: suy nghĩ hoặc cảm xúc tái diễn gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đời sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường để nói về mối lo lắng hay sở thích quá mức.
