Ấm áp

Ấm áp(Tính từ)
Ấm và gây cảm giác dễ chịu [nói khái quát]
Warm and making you feel comfortable or pleasant (used in a general sense)
温暖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(warm) (friendly, cozy) — tính từ. Ấm áp mô tả nhiệt độ dễ chịu hoặc cảm giác thân thiện, ân cần giữa người với người. Dùng cho khí hậu, đồ vật hoặc bầu không khí tình cảm; khi nói về tính cách hoặc mối quan hệ, nhấn mạnh sự quan tâm và gần gũi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả môi trường hoặc văn bản, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
(warm) (friendly, cozy) — tính từ. Ấm áp mô tả nhiệt độ dễ chịu hoặc cảm giác thân thiện, ân cần giữa người với người. Dùng cho khí hậu, đồ vật hoặc bầu không khí tình cảm; khi nói về tính cách hoặc mối quan hệ, nhấn mạnh sự quan tâm và gần gũi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả môi trường hoặc văn bản, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
