Âm đạo

Âm đạo(Danh từ)
Đường sinh dục từ âm hộ đến cổ tử cung, có nhiều nếp gấp đàn hồi, tuyến nhầy và đầu dây thần kinh
The vagina: the muscular, elastic canal in the female reproductive system that runs from the vulva (external genital area) to the cervix; it has folds, mucus-producing glands, and nerve endings.
阴道:女性生殖系统中的弹性管道,从外阴到宫颈。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
âm đạo (vagina) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật tương đương được khuyến nghị *(informal)*. danh từ. Âm đạo là ống sinh dục nữ nối âm hộ với tử cung, chịu vai trò trong giao hợp, sinh sản và kinh nguyệt. Dùng từ chính xác và trang trọng trong y tế, giáo dục sức khỏe và văn viết; tránh ngôn ngữ thông tục trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần tôn trọng người nghe.
âm đạo (vagina) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật tương đương được khuyến nghị *(informal)*. danh từ. Âm đạo là ống sinh dục nữ nối âm hộ với tử cung, chịu vai trò trong giao hợp, sinh sản và kinh nguyệt. Dùng từ chính xác và trang trọng trong y tế, giáo dục sức khỏe và văn viết; tránh ngôn ngữ thông tục trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần tôn trọng người nghe.
