ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Âm đạo trong tiếng Anh

Âm đạo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Âm đạo(Danh từ)

01

Đường sinh dục từ âm hộ đến cổ tử cung, có nhiều nếp gấp đàn hồi, tuyến nhầy và đầu dây thần kinh

The vagina: the muscular, elastic canal in the female reproductive system that runs from the vulva (external genital area) to the cervix; it has folds, mucus-producing glands, and nerve endings.

阴道:女性生殖系统中的弹性管道,从外阴到宫颈。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/âm đạo/

âm đạo (vagina) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật tương đương được khuyến nghị *(informal)*. danh từ. Âm đạo là ống sinh dục nữ nối âm hộ với tử cung, chịu vai trò trong giao hợp, sinh sản và kinh nguyệt. Dùng từ chính xác và trang trọng trong y tế, giáo dục sức khỏe và văn viết; tránh ngôn ngữ thông tục trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần tôn trọng người nghe.

âm đạo (vagina) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật tương đương được khuyến nghị *(informal)*. danh từ. Âm đạo là ống sinh dục nữ nối âm hộ với tử cung, chịu vai trò trong giao hợp, sinh sản và kinh nguyệt. Dùng từ chính xác và trang trọng trong y tế, giáo dục sức khỏe và văn viết; tránh ngôn ngữ thông tục trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần tôn trọng người nghe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.