ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ấm đầu trong tiếng Anh

Ấm đầu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ấm đầu(Tính từ)

01

Trẻ con] hơi sốt, hơi ốm [lối nói kiêng tránh]

Slightly feverish; a little unwell (euphemistic — used to say a child has a mild fever or is a bit sick)

微热,略感不适

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có những biểu hiện về tính tình, hành vi không bình thường

Odd, strange, or behaving unusually — showing abnormal or eccentric traits in personality or behavior

奇怪的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ấm đầu/

“Ấm đầu” (no direct formal equivalent; literal: “head warmer”) (informal) — danh từ: đồ dùng hoặc hành động che/ủ ấm phần đầu để giữ nhiệt, thường là mũ, khăn quàng hoặc khăn ủ. Định nghĩa ngắn: giữ nhiệt cho đầu để tránh lạnh hoặc cảm lạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc thông tin về trang phục/ chăm sóc sức khỏe; không dùng trong văn phong quá trang trọng.

“Ấm đầu” (no direct formal equivalent; literal: “head warmer”) (informal) — danh từ: đồ dùng hoặc hành động che/ủ ấm phần đầu để giữ nhiệt, thường là mũ, khăn quàng hoặc khăn ủ. Định nghĩa ngắn: giữ nhiệt cho đầu để tránh lạnh hoặc cảm lạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc thông tin về trang phục/ chăm sóc sức khỏe; không dùng trong văn phong quá trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.