Ấm đầu

Ấm đầu(Tính từ)
Trẻ con] hơi sốt, hơi ốm [lối nói kiêng tránh]
Slightly feverish; a little unwell (euphemistic — used to say a child has a mild fever or is a bit sick)
微热,略感不适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có những biểu hiện về tính tình, hành vi không bình thường
Odd, strange, or behaving unusually — showing abnormal or eccentric traits in personality or behavior
奇怪的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Ấm đầu” (no direct formal equivalent; literal: “head warmer”) (informal) — danh từ: đồ dùng hoặc hành động che/ủ ấm phần đầu để giữ nhiệt, thường là mũ, khăn quàng hoặc khăn ủ. Định nghĩa ngắn: giữ nhiệt cho đầu để tránh lạnh hoặc cảm lạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc thông tin về trang phục/ chăm sóc sức khỏe; không dùng trong văn phong quá trang trọng.
“Ấm đầu” (no direct formal equivalent; literal: “head warmer”) (informal) — danh từ: đồ dùng hoặc hành động che/ủ ấm phần đầu để giữ nhiệt, thường là mũ, khăn quàng hoặc khăn ủ. Định nghĩa ngắn: giữ nhiệt cho đầu để tránh lạnh hoặc cảm lạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc thông tin về trang phục/ chăm sóc sức khỏe; không dùng trong văn phong quá trang trọng.
