Âm dương cách biệt

Âm dương cách biệt(Thành ngữ)
Chỉ trạng thái sinh ly tử biệt, không thể gặp lại đó (âm dương cách biệt); dùng để nói về sự chia lìa giữa người sống và người chết.
To be separated by life and death; to be permanently parted so that the living and the dead can never meet again (used about the separation between someone alive and someone who has died).
生死相隔,永不相见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “yin and yang separation” / (informal) không có tương đương thông dụng; cụm từ là danh từ ghép. Định nghĩa: chỉ sự tách biệt rõ ràng giữa hai yếu tố đối lập, thường theo quan niệm âm—dương hoặc hai phe khác biệt. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, phân tích triết học, văn hóa hoặc miêu tả khoảng cách không thể hòa hợp; không dùng trong hội thoại thân mật khi không cần trang trọng.
(formal) “yin and yang separation” / (informal) không có tương đương thông dụng; cụm từ là danh từ ghép. Định nghĩa: chỉ sự tách biệt rõ ràng giữa hai yếu tố đối lập, thường theo quan niệm âm—dương hoặc hai phe khác biệt. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, phân tích triết học, văn hóa hoặc miêu tả khoảng cách không thể hòa hợp; không dùng trong hội thoại thân mật khi không cần trang trọng.
