ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Âm khí trong tiếng Anh

Âm khí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Âm khí(Danh từ)

01

Không khí lạnh lẽo ở nơi có mồ mả hay có người chết

A cold, eerie atmosphere associated with graves or places where people have died; the chill or sense of ghostliness in a burial place

阴冷的气氛,通常与坟墓或死亡相关联

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/âm khí/

(formal) âm khí — (informal) (không phổ biến). Danh từ. Âm khí chỉ năng lượng, cảm xúc tiêu cực hoặc bầu không khí u sầu, lạnh lẽo trong người hoặc môi trường. Dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về y học cổ truyền, phong thủy hoặc cảm nhận tinh thần; ít khi dùng dạng thân mật, nói chuyện hằng ngày thường chọn từ thay thế đơn giản hơn.

(formal) âm khí — (informal) (không phổ biến). Danh từ. Âm khí chỉ năng lượng, cảm xúc tiêu cực hoặc bầu không khí u sầu, lạnh lẽo trong người hoặc môi trường. Dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về y học cổ truyền, phong thủy hoặc cảm nhận tinh thần; ít khi dùng dạng thân mật, nói chuyện hằng ngày thường chọn từ thay thế đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.