Âm khí

Âm khí(Danh từ)
Không khí lạnh lẽo ở nơi có mồ mả hay có người chết
A cold, eerie atmosphere associated with graves or places where people have died; the chill or sense of ghostliness in a burial place
阴冷的气氛,通常与坟墓或死亡相关联
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) âm khí — (informal) (không phổ biến). Danh từ. Âm khí chỉ năng lượng, cảm xúc tiêu cực hoặc bầu không khí u sầu, lạnh lẽo trong người hoặc môi trường. Dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về y học cổ truyền, phong thủy hoặc cảm nhận tinh thần; ít khi dùng dạng thân mật, nói chuyện hằng ngày thường chọn từ thay thế đơn giản hơn.
(formal) âm khí — (informal) (không phổ biến). Danh từ. Âm khí chỉ năng lượng, cảm xúc tiêu cực hoặc bầu không khí u sầu, lạnh lẽo trong người hoặc môi trường. Dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về y học cổ truyền, phong thủy hoặc cảm nhận tinh thần; ít khi dùng dạng thân mật, nói chuyện hằng ngày thường chọn từ thay thế đơn giản hơn.
