Ám muội

Ám muội(Tính từ)
[việc làm] không rõ ràng, có điều gì đó không chính đáng, phải giấu kín
Secretive; unclear or suspicious—something done in a hidden way that suggests it's not entirely honest or should be concealed.
隐秘的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) obscure, vague; (informal) hush-hush. Tính từ: ám muội mô tả điều mơ hồ, không rõ ràng hoặc có tính che giấu. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng thông tin, ý định hoặc cảm xúc bị che phủ, khó nắm bắt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, lý luận; dùng cách nói thân mật (hush-hush) cho chuyện bí mật, khó nói trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) obscure, vague; (informal) hush-hush. Tính từ: ám muội mô tả điều mơ hồ, không rõ ràng hoặc có tính che giấu. Định nghĩa ngắn: chỉ tình trạng thông tin, ý định hoặc cảm xúc bị che phủ, khó nắm bắt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, lý luận; dùng cách nói thân mật (hush-hush) cho chuyện bí mật, khó nói trong giao tiếp hàng ngày.
