Âm shwa

Âm shwa(Danh từ)
Âm schwa là âm không căng, trung tính trong hệ thống ngữ âm, thường được phát âm giống như một nguyên âm ngắn, trung tâm, không nhấn trọng âm.
The schwa is an unstressed, neutral vowel sound in phonetics. It’s usually pronounced as a short, central vowel (like the “a” in about or the “e” in taken) and appears in syllables that are not stressed.
中性元音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
âm schwa (English: schwa) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: âm thanh nguyên âm trung tính. Định nghĩa: nguyên âm không nhấn, thường phát âm ngắn, giữa miệng /ə/ trong nhiều ngôn ngữ Anh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong ngôn ngữ học, giáo dục phát âm và từ điển; không cần dùng dạng thông tục khi giảng dạy hoặc phân tích âm vị học.
âm schwa (English: schwa) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: âm thanh nguyên âm trung tính. Định nghĩa: nguyên âm không nhấn, thường phát âm ngắn, giữa miệng /ə/ trong nhiều ngôn ngữ Anh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong ngôn ngữ học, giáo dục phát âm và từ điển; không cần dùng dạng thông tục khi giảng dạy hoặc phân tích âm vị học.
