Ẩm ương

Ẩm ương(Tính từ)
Dở, chẳng ra làm sao, chẳng có tác dụng gì
Grumpy and useless; not working or behaving properly — shabby, ineffective, or no good (used to describe something or someone that’s no good or not functioning well)
无用的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ẩm ương — moody, grouchy (informal). Tính từ. Tính từ mô tả người hay cáu gắt, khó chịu, thay đổi cảm xúc bất thường và khó chiều. Dùng trong giao tiếp thân mật để miêu tả thái độ khó ở của trẻ em hoặc người lớn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay vào đó dùng “dễ cáu” hoặc “khó tính” khi cần ngôn ngữ lịch sự.
ẩm ương — moody, grouchy (informal). Tính từ. Tính từ mô tả người hay cáu gắt, khó chịu, thay đổi cảm xúc bất thường và khó chiều. Dùng trong giao tiếp thân mật để miêu tả thái độ khó ở của trẻ em hoặc người lớn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay vào đó dùng “dễ cáu” hoặc “khó tính” khi cần ngôn ngữ lịch sự.
