ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Amiđan trong tiếng Anh

Amiđan

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amiđan(Danh từ)

01

Một bộ phận nằm ở hai bên thành họng, gồm các tổ chức bạch huyết có chức năng phòng chống nhiễm trùng

Tonsils — two masses of lymphatic tissue on each side of the throat that help fight infection.

扁桃体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/amiđan/

amiđan — tonsil (formal). danh từ. Amiđan là khối mô bạch huyết ở cổ họng, chủ yếu lọc vi khuẩn và tham gia miễn dịch đường hô hấp. Thường dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khi mô tả nhiễm trùng như viêm amiđan; dùng từ (formal) trong văn viết, hồ sơ bệnh án và trao đổi với bác sĩ, còn tiếng thông thường đôi khi gọi là "hạch họng" hoặc giải thích đơn giản cho trẻ em.

amiđan — tonsil (formal). danh từ. Amiđan là khối mô bạch huyết ở cổ họng, chủ yếu lọc vi khuẩn và tham gia miễn dịch đường hô hấp. Thường dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khi mô tả nhiễm trùng như viêm amiđan; dùng từ (formal) trong văn viết, hồ sơ bệnh án và trao đổi với bác sĩ, còn tiếng thông thường đôi khi gọi là "hạch họng" hoặc giải thích đơn giản cho trẻ em.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.