Amôn

Amôn(Danh từ)
Một nguyên tố hóa học, là một loại khí không màu, không mùi, có công thức hóa học NH₃
Ammonia — a chemical element in the form of a colorless, pungent gas with the formula NH₃.
氨气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
amôn: English (formal) ammonium; English (informal) ammonium ion. Từ loại: danh từ hóa học. Định nghĩa ngắn: amôn là ion dương NH4+ hoặc hợp chất chứa gốc amoni, thường xuất hiện trong phân bón và dung dịch nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết khoa học, kỹ thuật hoặc tài liệu học thuật; dạng thông dụng (informal) phù hợp trong trao đổi nhanh, báo chí phổ thông hoặc giảng dạy cơ bản.
amôn: English (formal) ammonium; English (informal) ammonium ion. Từ loại: danh từ hóa học. Định nghĩa ngắn: amôn là ion dương NH4+ hoặc hợp chất chứa gốc amoni, thường xuất hiện trong phân bón và dung dịch nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết khoa học, kỹ thuật hoặc tài liệu học thuật; dạng thông dụng (informal) phù hợp trong trao đổi nhanh, báo chí phổ thông hoặc giảng dạy cơ bản.
