ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Amôn trong tiếng Anh

Amôn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amôn(Danh từ)

01

Một nguyên tố hóa học, là một loại khí không màu, không mùi, có công thức hóa học NH₃

Ammonia — a chemical element in the form of a colorless, pungent gas with the formula NH₃.

氨气

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/amôn/

amôn: English (formal) ammonium; English (informal) ammonium ion. Từ loại: danh từ hóa học. Định nghĩa ngắn: amôn là ion dương NH4+ hoặc hợp chất chứa gốc amoni, thường xuất hiện trong phân bón và dung dịch nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết khoa học, kỹ thuật hoặc tài liệu học thuật; dạng thông dụng (informal) phù hợp trong trao đổi nhanh, báo chí phổ thông hoặc giảng dạy cơ bản.

amôn: English (formal) ammonium; English (informal) ammonium ion. Từ loại: danh từ hóa học. Định nghĩa ngắn: amôn là ion dương NH4+ hoặc hợp chất chứa gốc amoni, thường xuất hiện trong phân bón và dung dịch nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết khoa học, kỹ thuật hoặc tài liệu học thuật; dạng thông dụng (informal) phù hợp trong trao đổi nhanh, báo chí phổ thông hoặc giảng dạy cơ bản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.