Án

Án(Danh từ)
Vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án
A legal case or dispute involving a crime or conflict of rights that must be heard and decided in court
法律案件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bản án [nói tắt]
Sentence (court decision) — short for "bản án"; the official punishment or decision given by a court.
判决
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Án(Động từ)
Chắn ngang, làm ngăn lại
To block; to obstruct; to stop something from passing through or continuing
阻挡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đóng quân lại một chỗ
To encamp; to set up camp (to station troops or settle in one place)
扎营
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
án (formal: sentence, punishment) (informal: verdict) — danh từ: chỉ quyết định trừng phạt, mức hình phạt do tòa án tuyên; còn dùng cho bản án, quyết định kết tội. Án chỉ hình phạt pháp lý hoặc văn bản tố tụng. Dùng dạng formal khi nói về pháp lý chính thức, văn bản, báo cáo; dạng informal khi nói chung về kết quả xét xử, câu chuyện đời thường hoặc bình luận không chuyên môn.
án (formal: sentence, punishment) (informal: verdict) — danh từ: chỉ quyết định trừng phạt, mức hình phạt do tòa án tuyên; còn dùng cho bản án, quyết định kết tội. Án chỉ hình phạt pháp lý hoặc văn bản tố tụng. Dùng dạng formal khi nói về pháp lý chính thức, văn bản, báo cáo; dạng informal khi nói chung về kết quả xét xử, câu chuyện đời thường hoặc bình luận không chuyên môn.
