ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Án trong tiếng Anh

Án

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Án(Danh từ)

01

Vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước toà án

A legal case or dispute involving a crime or conflict of rights that must be heard and decided in court

法律案件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bản án [nói tắt]

Sentence (court decision) — short for "bản án"; the official punishment or decision given by a court.

判决

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Án(Động từ)

01

Chắn ngang, làm ngăn lại

To block; to obstruct; to stop something from passing through or continuing

阻挡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đóng quân lại một chỗ

To encamp; to set up camp (to station troops or settle in one place)

扎营

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/án/

án (formal: sentence, punishment) (informal: verdict) — danh từ: chỉ quyết định trừng phạt, mức hình phạt do tòa án tuyên; còn dùng cho bản án, quyết định kết tội. Án chỉ hình phạt pháp lý hoặc văn bản tố tụng. Dùng dạng formal khi nói về pháp lý chính thức, văn bản, báo cáo; dạng informal khi nói chung về kết quả xét xử, câu chuyện đời thường hoặc bình luận không chuyên môn.

án (formal: sentence, punishment) (informal: verdict) — danh từ: chỉ quyết định trừng phạt, mức hình phạt do tòa án tuyên; còn dùng cho bản án, quyết định kết tội. Án chỉ hình phạt pháp lý hoặc văn bản tố tụng. Dùng dạng formal khi nói về pháp lý chính thức, văn bản, báo cáo; dạng informal khi nói chung về kết quả xét xử, câu chuyện đời thường hoặc bình luận không chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.