ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn trong tiếng Anh

Ăn

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn(Động từ)

01

Tự cho vào cơ thể thức nuôi sống

To put food or drink into the body to get energy; to eat

吃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ăn uống nhân dịp gì

To eat (together) on a special occasion; to have a meal in celebration (e.g., to eat out or share food for a festival, party, or event)

庆祝用餐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[máy móc, phương tiện vận tải] tiếp nhận cái cần thiết cho sự hoạt động

(of machines, vehicles) to take in or use what is needed to operate (e.g., a machine or vehicle 'consumes' fuel or power)

消耗所需的能量

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Nhận lấy để hưởng

To receive or take in order to enjoy or use

接受

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Phải nhận lấy, chịu lấy [cái không hay; hàm ý mỉa mai]

To have to put up with; to suffer or take (something bad) — often used sarcastically (e.g., “I have to put up with that” or “He’s stuck with it”).

忍受

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Giành về mình phần hơn, phần thắng [trong cuộc thi đấu]

To win; to take the victory or a larger share (in a contest or competition)

赢得胜利

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Hấp thu cho thấm vào, nhiễm vào

To absorb or soak in; to take in (a substance or influence)

吸收

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Làm tiêu hao, huỷ hoại dần dần từng phần

To wear away; to eat into; to erode gradually

侵蚀

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Lan ra hoặc hướng đến nơi nào đó [nói về khu vực hoặc phạm vi tác động của cái gì]

To spread to or reach a place or area (used about the area or range affected by something)

扩散到某个地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Là một phần ở ngoài phụ vào; thuộc về

To belong to; to be part of

属于

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

[đơn vị tiền tệ, đo lường] có thể đổi ngang giá

To be exchanged at par (referring to currency or units being convertible at equal value)

等值

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ăn(Tính từ)

01

Gắn, dính chặt vào nhau, khớp với nhau

Stuck together; attached firmly; fitting tightly (used to describe things that cling or fit closely to each other)

紧密结合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hợp với nhau, tạo nên sự hài hoà

Matching well together; harmonious; fitting together in a pleasing way

协调的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn/

ăn (eat) *(formal)*; (chén, nhậu) *(informal)* — động từ chỉ hành động tiếp nhận thức ăn hoặc tiêu thụ đồ uống. Nghĩa phổ biến nhất là tiêu thụ thức phẩm để nuôi dưỡng cơ thể hoặc thỏa mãn cơn đói. Dùng dạng chính thức khi nói lịch sự, viết, mẹo dinh dưỡng; dùng các từ informal như “chén” hoặc “nhậu” trong giao tiếp thân mật, nói về ăn nhanh, ăn nhiều hoặc uống rượu cùng bạn bè.

ăn (eat) *(formal)*; (chén, nhậu) *(informal)* — động từ chỉ hành động tiếp nhận thức ăn hoặc tiêu thụ đồ uống. Nghĩa phổ biến nhất là tiêu thụ thức phẩm để nuôi dưỡng cơ thể hoặc thỏa mãn cơn đói. Dùng dạng chính thức khi nói lịch sự, viết, mẹo dinh dưỡng; dùng các từ informal như “chén” hoặc “nhậu” trong giao tiếp thân mật, nói về ăn nhanh, ăn nhiều hoặc uống rượu cùng bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.