Ẩn

Ẩn(Động từ)
Như ẩy
To hide (oneself); to conceal oneself — e.g., to hide or stay out of sight
隐藏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giấu mình vào nơi kín đáo cho không lộ ra, cho khó thấy
To hide oneself in a secluded or sheltered place so as not to be seen; to conceal or take cover
隐藏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ẩn(Danh từ)
Ẩn số [nói tắt]
Unknown (short for “unknown quantity” or “unknown variable”) — used informally to mean something or someone whose identity or value is not known
未知数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hide, conceal; (informal) keep out of sight. Ẩn — động từ chỉ hành động che giấu, làm cho thứ gì đó không bị nhìn thấy hoặc bị phát hiện. Nghĩa phổ biến là giấu đi đồ vật, thông tin hoặc cảm xúc để người khác không biết. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, tài liệu, pháp lý; dùng cách thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.
(formal) hide, conceal; (informal) keep out of sight. Ẩn — động từ chỉ hành động che giấu, làm cho thứ gì đó không bị nhìn thấy hoặc bị phát hiện. Nghĩa phổ biến là giấu đi đồ vật, thông tin hoặc cảm xúc để người khác không biết. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, tài liệu, pháp lý; dùng cách thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.
