ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ẩn trong tiếng Anh

Ẩn

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ẩn(Động từ)

01

Như ẩy

To hide (oneself); to conceal oneself — e.g., to hide or stay out of sight

隐藏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giấu mình vào nơi kín đáo cho không lộ ra, cho khó thấy

To hide oneself in a secluded or sheltered place so as not to be seen; to conceal or take cover

隐藏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ẩn(Danh từ)

01

Ẩn số [nói tắt]

Unknown (short for “unknown quantity” or “unknown variable”) — used informally to mean something or someone whose identity or value is not known

未知数

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ẩn/

(formal) hide, conceal; (informal) keep out of sight. Ẩn — động từ chỉ hành động che giấu, làm cho thứ gì đó không bị nhìn thấy hoặc bị phát hiện. Nghĩa phổ biến là giấu đi đồ vật, thông tin hoặc cảm xúc để người khác không biết. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, tài liệu, pháp lý; dùng cách thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.

(formal) hide, conceal; (informal) keep out of sight. Ẩn — động từ chỉ hành động che giấu, làm cho thứ gì đó không bị nhìn thấy hoặc bị phát hiện. Nghĩa phổ biến là giấu đi đồ vật, thông tin hoặc cảm xúc để người khác không biết. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, tài liệu, pháp lý; dùng cách thông thường, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.