ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ân ái trong tiếng Anh

Ân ái

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ân ái (Danh từ)

01

Như ái ân

Lovemaking; sexual intimacy (referring to affectionate sexual activity between partners)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ân ái/

(formal) intimacy; (informal) lovemaking. Tính từ/thuộc về cảm xúc và hành vi thân mật. ân ái chỉ hành động hoặc trạng thái gần gũi, trìu mến giữa hai người, thường bao gồm cử chỉ yêu thương và quan hệ thân mật về thể xác hoặc tình cảm. Dùng từ formal khi cần lịch sự, văn viết hoặc thảo luận y tế/văn học; dùng informal khi nói thân mật, đời thường hoặc trong ngữ cảnh tình yêu riêng tư.

(formal) intimacy; (informal) lovemaking. Tính từ/thuộc về cảm xúc và hành vi thân mật. ân ái chỉ hành động hoặc trạng thái gần gũi, trìu mến giữa hai người, thường bao gồm cử chỉ yêu thương và quan hệ thân mật về thể xác hoặc tình cảm. Dùng từ formal khi cần lịch sự, văn viết hoặc thảo luận y tế/văn học; dùng informal khi nói thân mật, đời thường hoặc trong ngữ cảnh tình yêu riêng tư.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.