Ân ái

Ân ái (Danh từ)
Như ái ân
Lovemaking; sexual intimacy (referring to affectionate sexual activity between partners)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) intimacy; (informal) lovemaking. Tính từ/thuộc về cảm xúc và hành vi thân mật. ân ái chỉ hành động hoặc trạng thái gần gũi, trìu mến giữa hai người, thường bao gồm cử chỉ yêu thương và quan hệ thân mật về thể xác hoặc tình cảm. Dùng từ formal khi cần lịch sự, văn viết hoặc thảo luận y tế/văn học; dùng informal khi nói thân mật, đời thường hoặc trong ngữ cảnh tình yêu riêng tư.
(formal) intimacy; (informal) lovemaking. Tính từ/thuộc về cảm xúc và hành vi thân mật. ân ái chỉ hành động hoặc trạng thái gần gũi, trìu mến giữa hai người, thường bao gồm cử chỉ yêu thương và quan hệ thân mật về thể xác hoặc tình cảm. Dùng từ formal khi cần lịch sự, văn viết hoặc thảo luận y tế/văn học; dùng informal khi nói thân mật, đời thường hoặc trong ngữ cảnh tình yêu riêng tư.
