Ăn ảnh

Ăn ảnh(Động từ)
Trông đẹp ra trong ảnh
To look good in photos
在照片中看起来好看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) photogenic — (formal) attractive on camera; cụm từ (tính từ, thường dùng miêu tả người hoặc vật) chỉ dễ trông đẹp khi lên ảnh hoặc khi chụp hình. Dùng trong giao tiếp thân mật để khen ai đó trông có lợi thế trước ống kính; dùng cách trang trọng hơn khi cần mô tả chuyên môn về ngoại hình hoặc quảng bá hình ảnh bằng “photogenic/attractive on camera”.
(informal) photogenic — (formal) attractive on camera; cụm từ (tính từ, thường dùng miêu tả người hoặc vật) chỉ dễ trông đẹp khi lên ảnh hoặc khi chụp hình. Dùng trong giao tiếp thân mật để khen ai đó trông có lợi thế trước ống kính; dùng cách trang trọng hơn khi cần mô tả chuyên môn về ngoại hình hoặc quảng bá hình ảnh bằng “photogenic/attractive on camera”.
