ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ăn ảnh trong tiếng Anh

Ăn ảnh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ăn ảnh(Động từ)

01

Trông đẹp ra trong ảnh

To look good in photos

在照片中看起来好看

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ăn ảnh/

(informal) photogenic — (formal) attractive on camera; cụm từ (tính từ, thường dùng miêu tả người hoặc vật) chỉ dễ trông đẹp khi lên ảnh hoặc khi chụp hình. Dùng trong giao tiếp thân mật để khen ai đó trông có lợi thế trước ống kính; dùng cách trang trọng hơn khi cần mô tả chuyên môn về ngoại hình hoặc quảng bá hình ảnh bằng “photogenic/attractive on camera”.

(informal) photogenic — (formal) attractive on camera; cụm từ (tính từ, thường dùng miêu tả người hoặc vật) chỉ dễ trông đẹp khi lên ảnh hoặc khi chụp hình. Dùng trong giao tiếp thân mật để khen ai đó trông có lợi thế trước ống kính; dùng cách trang trọng hơn khi cần mô tả chuyên môn về ngoại hình hoặc quảng bá hình ảnh bằng “photogenic/attractive on camera”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.