Ăn chơi đàn đúm

Ăn chơi đàn đúm(Thành ngữ)
Tham gia vào các hoạt động vui chơi, giải trí thường xuyên, đặc biệt là các buổi tụ tập đông người nhằm mục đích tiêu khiển, hưởng thụ cuộc sống một cách thoải mái, thoáng đãng.
To spend time partying and socializing a lot — taking part in frequent leisure activities, gatherings, and outings aimed at enjoying life and having a good time, often in a carefree or indulgent way.
享受生活、聚会娱乐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ăn chơi đàn đúm — (play hard, party around) *(informal)*. Thành ngữ/động từ ghép chỉ hành vi ăn nhậu, tụ tập, tiêu xài phóng khoáng để hưởng thú vui, thường kèm theo tiệc tùng và chơi bời. Dùng trong ngôn ngữ đời thường để mô tả người thích vui chơi, không phù hợp trong văn viết trang trọng; nếu cần lịch sự hãy dùng “ăn nhậu, tụ tập” hoặc “sinh hoạt xã hội” (formal).
ăn chơi đàn đúm — (play hard, party around) *(informal)*. Thành ngữ/động từ ghép chỉ hành vi ăn nhậu, tụ tập, tiêu xài phóng khoáng để hưởng thú vui, thường kèm theo tiệc tùng và chơi bời. Dùng trong ngôn ngữ đời thường để mô tả người thích vui chơi, không phù hợp trong văn viết trang trọng; nếu cần lịch sự hãy dùng “ăn nhậu, tụ tập” hoặc “sinh hoạt xã hội” (formal).
